Quick English Vietnamese Phrases
Please use updated QEVP2 with better audio integration.
| The Basics and Greeting | |
| I | Tôi |
| You | Ông/Bà (older male/female)
Anh/Chị(about same age male/feamle) Em (younger male or female kid) |
| How are you? | Anh khoẻ không? (Whenever you see Anh in Italic please keep in mind of the sex/age of the person you speak with and change to appropriate word as describe above) |
| Very well, thank you | Khoẻ, cám ơn |
| Thank you | Cám ơn |
| You're welcome | Không có chi (same expression as "oh it's nothing") |
| Hello, Goodbye | Chào anh (change "Anh" to appropriate word as described above) |
| Please | Làm ơn |
| Yes | Có |
| No | Không, Không có |
| Maybe | Có thể |
| Pardon me | Xin lổi |
| More Basics | |
| Do you speak English | Anh nói tiếng Anh không? |
| To speak | Nói |
| English | Tếng Anh |
| I speak a little | Tôi nói chút đỉnh |
| Do you understand? | Anh có hiểu không? |
| I don't understand | Tôi không có hiểu |
| My name is .. | Tên của tôi là |
| My, mine | Của tôi |
| What is your name? | Tên của anh là gì |
| Your, yours | Của anh |
| Numbers and Time | |
| 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 | Một, Hai, Ba, Bốn, Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín. |
| 10, 11, 12,.. 19 | Mười, Mười Một, Mười Hai.. , Mười Chín |
| 20, 21, 22, , 29 | Hai mươi, Hai mươi mốt, Hai mươi hai.. ,Hai mươi chín. |
| 40, 50, ..,100 | Bốn mươi, Năm mươi,.. Một trăm |
| 143 | Một trãm bôìn mýõi ba |
| 200, 300, .. ., 1000 | Hai trãm, ba trãm,.. . Môòt ngàn. |
| 1143 | Một ngàn một trãm bốn mươi ba |
| 2000, 3000,.. .,10000000 | Hai ngàn, Ba ngàn, Một triệu |
| Hundred | Trăm |
| Thousand | Ngàn |
| Million | Triệu |
| Billion | Tỉ |
| What is your phone number? | Số điện thoại của anh là gì? |
| 555-1212 | Năm năm năm một hai một hai |
| How old are you? | Anh bao nhiêu tuổi ? |
| I am thirty five years old | Tôi được ba mươi lăm tuổi |
| How much this cost? | Cái này giìa bao nhiêu? |
| One million two thousand | Một triệu hai ngàn |
| Second(s) | Giây |
| Minute(s) | Phút |
| Hour(s) | Giờ |
| What time is it? | Mấy giờ rồi ? |
| .. one thirty | Một giờ ba mươi phút, (or) Một giờ rưởi |
| The train leaves at two | Xe lửa đi lúc hai giờ |
| I get up at seven. | Tôi dậy lúc bảy giờ |
| Today | Hôm nay |
| Tomorrow | Ngày mai |
| Yesterday | Hôm qua |
| Night | Buổi tối |
| Tonight | Buổi tối hôm nay |
| Lastnight | Buổi tối hôm qua |
| Noon | Buổi trưa |
| Evening | Buổi Chiều |
| Morning | Buổi sáng |
| Transportation | |
| Where is .. | Đâu là .. |
| .. the ticket office? | .. phòng bán vé |
| .. the train station? | .. trạm xe lửa |
| .. the airport? | .. phi trường |
| .. the restroom? | .. nhà cầu |
| What time does the ferry leave? | Mấy giờ phà đi? |
| the ferry | Phà, tàu |
| the train | Xe lửa |
| the plane | Máy bay |
| the bus | Xe búyt, xe đò |
| to leave | |
| to arrive | Đến |
| This is my .. | Đây là .. của tôi. |
| This is my luggage | Đây là hành lý của tôi |
| luggage | hành lý, va li |
| passport | Giấy passport |
| ticket | vé |
| Who? What? Where? | |
| Who ? | Ai ? |
| What? | Cái gì? |
| Where? | Ðâu? |
| When? | Khi nào? Lúc nào |
| Why? | Tại sao? |
| Because | Tại vì |
| How? | Làm sao? |
| How much? | Bao nhiêu? |
| How many? | Bao nhiêu cái? |
| How far? | Bao nhiêu xa? |
| Car and Driving | |
| No more .. | Hết |
| Gasoline | Xăng |
| Oil | Dầu, nhớt |
| Air | Hơi |
| Water | Nước |
| Battery | Bình điện |
| Tires | Bánh xe |
| Car | Xe hơi |
| Mechanic | Thợ sửa xe |
| Can you fix it? | Anh sửa được không? |
| How long will it take? | Bao lâu sẽ xong? |
| I am lost | Tôi bị lạc |
| Please, where is ? | Làm ơn chỉ giùm đâu là . .. |
| police station | Sỡ cãnh sát |
| gas station | Trạm xăng |
| station | Trạm |
| hotel | Khách sạn |
| restaurant | Tiệm ăn, nhà hàng, quán ăn |
| Right | Phải |
| Left | Trái |
| Front | Trước |
| Back, behind, rear | Sau |
| Kilometer | Cây số, ki lo mét |
| About | Khoãng chừng |
| Map | Bản đồ |
| At the Hotel | |
| I want .. | Tôi muốn . .. |
| a room | một phòng |
| with bath | có phòng tắm |
| for one | cho một |
| person(s) | người |
| Can you | Anh có thể |
| bring | mang . .. |
| for me | cho tôi |
| toilet paper | giấy đi cầu |
| soap | xà bông |
| towels | khăn lông |
| blanket | mền |
| key | chìa khóa |
| Any messages for room number ..? | Có ai nhắn tin cho phòng số.. . không? |
| How much per night? | Một đêm bao nhiêu? |
| Days, Months and Seasons | |
| Monday | Thứ Hai |
| Tuesday | Thứ Ba |
| Wednesday | Thứ Tư |
| Thursday | Thứ Năm |
| Friday | Thứ Sáu |
| Saturday | Thứ Bảy |
| Sunday | Chúa Nhật |
| Month | Tháng |
| January, Feburary, .., December | Tháng một, tháng hai, .. tháng mười hai (see numbers) |
| Seasons | Mùa |
| Spring | Mùa xuân |
| Summer | Mùa hè, mùa hạ |
| Autumn | Mùa thu |
| Winter | Mùa đông |
| At the restaurant | |
| the menu | menu, thực đơn |
| I want | Tôi muốn |
| to drink | Uống |
| to eat | Ăn |
| coffee | Ccà phê |
| beer | bia |
| wine | Rượu |
| soda | soda |
| breakfast | Điểm tâm, ăn sáng |
| lunch | Ăn trưa |
| dinner | Ăn tối |
| meat | thịt |
| beef | Thịtt bò |
| chicken | gà, thịt gà |
| pork | thịt heo |
| shrimp | tôm |
| fish | cá |
| potatoes | khoai tây |
| rice | Cơm |
| salad | sà lách |
| salt | muối |
| pepper | tiêu |
| fish sauce | nước mấm |
| oil | dầu ăn |
| vinegar | Dấm |
| water | nước |
| Drugstore, Doctors and Hospital | |
| Cough drops | Kẹo ho |
| Pills | Thuốc |
| Aspirin | Thuốc nhức đầu |
| Laxative | Thuốc đau bụng |
| I need .. | Tôi cần .. . |
| a doctor | bác sĩ |
| an ambulance | xe cứu thương |
| I have .. | Tôi bị. .. |
| headache | Nhức đầu |
| stomach ache | Ðau bụng |
| a sore throat | Ðau cổ, khang cổ |
| a cold | cảm, cúm |
| Shopping | |
| Colors | Màu |
| Blue | Màu xanh da trời (sky bue) |
| Green | Màu xanh lá cây |
| Yellow | Màu vàng |
| White | Màu trắng |
| Black | Màu đen |
| Red | Màu đỏ |
| Brown | Màu đà |
| Gray | Màu nâu |
| I like this one | Tôi thích cái này |
| My size is .. | Size của tôi là .. |
| I am looking for .. | Tôi đang kiếm.. |
| a shirt | cái áo shơ mi |
| pants | cái quần dài |
| shoes | Ðôi dầy |
| hat | cái nón |
| wallet | cái bóp |
| watch | cái đồng hồ |
| Gifts | qùa tặng |
| Toys | Ðồ chơi |
| Action Words | |||
| to ask | hỏi | to know | Biết |
| to begin | bất đầu | to lift | năng lên |
| to bill | Ðóng tiền, trã tiền | to look | nhìn, nghó |
| to bring | mang, cầm | to make | làm |
| to brush | chà | to operate | Ðiều khiển |
| to call | gọi | to paint | sơn |
| to carry | mang, khiêng | to plant (seeds) | trồng |
| to change | Ðổi | to plant | sấp đặt |
| to clean | Rữa | to prepare | chuẫn bị |
| to close | Ðóng | to pull | kéo |
| to cut | Cất | to push | đẩy |
| to come | Ðến | to put | đặt, để |
| to do | làm | to remove | lấy đi, xóa đi |
| to drive | lái | to replace | thay thế |
| to enter | Ði vào | to scrub | chà |
| to empty | Ðổ đi, vất đi, làm hết đi | to sit | ngồi |
| to finish | làm xong | to stop | đứmg lại, ngừng lại |
| to fold | gấp, xếp | to take | lấy đi |
| to forget | quên | to trim | tỉa |
| to get | lấy, được | to turn | quẹo |
| to give | cho | to use | sài, dùng |
| to go | Ði | to vacuum | hút |
| to have | có | to water | tưới nước |
| to hold | giữ, cầm lấy, ôm | to wax | Ðánh bống |
| to iron | Ủi |

Comments:
Post a Comment<< Home