VietCali

Friday, May 21, 2004

Quick English Vietnamese Phrases


Please use updated QEVP2 with better audio integration.

Short cut to Vietnamese phrase
Basic and Greeting At the Hotel
More Basics Days, Months and Seasons
Numbers and Time At the Restaurant
Transportation Drugstore, Doctors and Hospital
Who? What? Where?.. Shopping
Car and Driving Action Words
The Basics and Greeting
ITôi
YouÔng/Bà (older male/female)

Anh/Chị(about same age male/feamle)

Em (younger male or female kid)

How are you? Anh khoẻ không? (Whenever you see Anh in Italic please keep in mind of the sex/age of the person you speak with and change to appropriate word as describe above)
Very well, thank you Khoẻ, cám ơn
Thank youCám ơn
You're welcome Không có chi (same expression as "oh it's nothing")
Hello, Goodbye Chào anh (change "Anh" to appropriate word as described above)
PleaseLàm ơn
YesCó
NoKhông, Không có
MaybeCó thể
Pardon meXin lổi

More Basics
Do you speak English Anh nói tiếng Anh không?
To speakNói
EnglishTếng Anh
I speak a little Tôi nói chút đỉnh
Do you understand? Anh có hiểu không?
I don't understand Tôi không có hiểu
My name is .. Tên của tôi là
My, mineCủa tôi
What is your name? Tên của anh là gì
Your, yours Của anh
Numbers and Time
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 Một, Hai, Ba, Bốn, Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín.
10, 11, 12,.. 19 Mười, Mười Một, Mười Hai.. , Mười Chín
20, 21, 22,…, 29 Hai mươi, Hai mươi mốt, Hai mươi hai.. ,Hai mươi chín.
40, 50, ..,100 Bốn mươi, Năm mươi,.. Một trăm
143Một trãm bôìn mýõi ba
200, 300, .. ., 1000 Hai trãm, ba trãm,.. . Môòt ngàn.
1143Một ngàn một trãm bốn mươi ba
2000, 3000,.. .,10000000 Hai ngàn, Ba ngàn, Một triệu
HundredTrăm
ThousandNgàn
MillionTriệu
BillionTỉ
What is your phone number? Số điện thoại của anh là gì?
555-1212Năm năm năm một hai một hai
How old are you? Anh bao nhiêu tuổi ?
I am thirty five years old Tôi được ba mươi lăm tuổi
How much this cost? Cái này giìa bao nhiêu?
One million two thousand Một triệu hai ngàn
Second(s)Giây
Minute(s)Phút
Hour(s)Giờ
What time is it? Mấy giờ rồi ?
.. one thirty Một giờ ba mươi phút, (or) Một giờ rưởi
The train leaves at two Xe lửa đi lúc hai giờ
I get up at seven. Tôi dậy lúc bảy giờ
TodayHôm nay
TomorrowNgày mai
YesterdayHôm qua
NightBuổi tối
TonightBuổi tối hôm nay
LastnightBuổi tối hôm qua
NoonBuổi trưa
EveningBuổi Chiều
MorningBuổi sáng
Transportation
Where is .. Đâu là ..
.. the ticket office? .. phòng bán vé
.. the train station? .. trạm xe lửa
.. the airport? .. phi trường
.. the restroom? .. nhà cầu
What time does the ferry leave? Mấy giờ phà đi?
the ferryPhà, tàu
the trainXe lửa
the planeMáy bay
the busXe búyt, xe đò
to leave
to arriveĐến
This is my .. Đây là .. của tôi.
This is my luggage Đây là hành lý của tôi
luggagehành lý, va li
passportGiấy passport
ticketvé
Who? What? Where?
Who ?Ai ?
What?Cái gì?
Where?Ðâu?
When?Khi nào? Lúc nào
Why?Tại sao?
BecauseTại vì
How?Làm sao?
How much?Bao nhiêu?
How many?Bao nhiêu cái?
How far?Bao nhiêu xa?
Car and Driving
No more ..Hết
GasolineXăng
OilDầu, nhớt
AirHơi
WaterNước
BatteryBình điện
TiresBánh xe
CarXe hơi
MechanicThợ sửa xe
Can you fix it? Anh sửa được không?
How long will it take? Bao lâu sẽ xong?
I am lostTôi bị lạc
Please, where is ? Làm ơn chỉ giùm đâu là . ..
police station Sỡ cãnh sát
gas station Trạm xăng
stationTrạm
hotelKhách sạn
restaurantTiệm ăn, nhà hàng, quán ăn
RightPhải
LeftTrái
FrontTrước
Back, behind, rear Sau
KilometerCây số, ki lo mét
AboutKhoãng chừng
MapBản đồ
At the Hotel
I want ..Tôi muốn . ..
a roommột phòng
with bathcó phòng tắm
for onecho một
person(s)người
Can youAnh có thể
bring mang . ..
for mecho tôi
toilet paper giấy đi cầu
soapxà bông
towelskhăn lông
blanketmền
keychìa khóa
Any messages for room number ..? Có ai nhắn tin cho phòng số.. . không?
How much per night? Một đêm bao nhiêu?
Days, Months and Seasons
MondayThứ Hai
TuesdayThứ Ba
WednesdayThứ Tư
ThursdayThứ Năm
FridayThứ Sáu
SaturdayThứ Bảy
SundayChúa Nhật
MonthTháng
January, Feburary, .., December Tháng một, tháng hai, .. tháng mười hai (see numbers)
SeasonsMùa
SpringMùa xuân
SummerMùa hè, mùa hạ
AutumnMùa thu
WinterMùa đông
At the restaurant
the menumenu, thực đơn
I wantTôi muốn
to drinkUống
to eatĂn
coffeeCcà phê
beerbia
wineRượu
sodasoda
breakfastĐiểm tâm, ăn sáng
lunchĂn trưa
dinnerĂn tối
meatthịt
beefThịtt bò
chickengà, thịt gà
porkthịt heo
shrimptôm
fishcá
potatoeskhoai tây
riceCơm
saladsà lách
saltmuối
peppertiêu
fish saucenước mấm
oildầu ăn
vinegarDấm
waternước
Drugstore, Doctors and Hospital
Cough drops Kẹo ho
PillsThuốc
AspirinThuốc nhức đầu
LaxativeThuốc đau bụng
I need ..Tôi cần .. .
a doctorbác sĩ
an ambulance xe cứu thương
I have ..Tôi bị. ..
headacheNhức đầu
stomach ache Ðau bụng
a sore throat Ðau cổ, khang cổ
a coldcảm, cúm
Shopping
ColorsMàu
BlueMàu xanh da trời (sky bue)
GreenMàu xanh lá cây
YellowMàu vàng
WhiteMàu trắng
BlackMàu đen
RedMàu đỏ
BrownMàu đà
GrayMàu nâu
I like this one Tôi thích cái này
My size is .. Size của tôi là ..
I am looking for .. Tôi đang kiếm..
a shirtcái áo shơ mi
pantscái quần dài
shoesÐôi dầy
hatcái nón
walletcái bóp
watchcái đồng hồ
Giftsqùa tặng
ToysÐồ chơi
Action Words
to askhỏi to knowBiết
to beginbất đầu to liftnăng lên
to billÐóng tiền, trã tiền to looknhìn, nghó
to bringmang, cầm to makelàm
to brushchà to operate Ðiều khiển
to callgọi to paintsơn
to carrymang, khiêng to plant (seeds) trồng
to changeÐổi to plantsấp đặt
to cleanRữa to prepare chuẫn bị
to closeÐóng to pullkéo
to cutCất to pushđẩy
to comeÐến to putđặt, để
to dolàm to removelấy đi, xóa đi
to drivelái to replace thay thế
to enterÐi vào to scrubchà
to emptyÐổ đi, vất đi, làm hết đi to sitngồi
to finishlàm xong to stopđứmg lại, ngừng lại
to foldgấp, xếp to takelấy đi
to forgetquên to trimtỉa
to getlấy, được to turnquẹo
to givecho to usesài, dùng
to goÐi to vacuumhút
to havecó to watertưới nước
to holdgiữ, cầm lấy, ôm to waxÐánh bống
to ironỦi